VinFast Theon S
Giá gốc là: 66.900.000 ₫.56.900.000 ₫Giá hiện tại là: 56.900.000 ₫.
Giá gốc là: 66.900.000 ₫.56.900.000 ₫Giá hiện tại là: 56.900.000 ₫.
Giá gốc là: 66.900.000 ₫.56.900.000 ₫Giá hiện tại là: 56.900.000 ₫.
Giá gốc là: 66.900.000 ₫.56.900.000 ₫Giá hiện tại là: 56.900.000 ₫.

Giá gốc là: 28.800.000 ₫.26.496.000 ₫Giá hiện tại là: 26.496.000 ₫.
Giá gốc là: 28.800.000 ₫.26.496.000 ₫Giá hiện tại là: 26.496.000 ₫.

Giá gốc là: 20.900.000 ₫.17.800.000 ₫Giá hiện tại là: 17.800.000 ₫.
Giá gốc là: 20.900.000 ₫.17.800.000 ₫Giá hiện tại là: 17.800.000 ₫.

Giá gốc là: 25.900.000 ₫.22.000.000 ₫Giá hiện tại là: 22.000.000 ₫.
Giá gốc là: 25.900.000 ₫.22.000.000 ₫Giá hiện tại là: 22.000.000 ₫.

Giá gốc là: 57.900.000 ₫.49.200.000 ₫Giá hiện tại là: 49.200.000 ₫.
Giá gốc là: 57.900.000 ₫.49.200.000 ₫Giá hiện tại là: 49.200.000 ₫.

Giá gốc là: 32.000.000 ₫.29.440.000 ₫Giá hiện tại là: 29.440.000 ₫.
Giá gốc là: 32.000.000 ₫.29.440.000 ₫Giá hiện tại là: 29.440.000 ₫.

Giá gốc là: 42.900.000 ₫.36.500.000 ₫Giá hiện tại là: 36.500.000 ₫.
Giá gốc là: 42.900.000 ₫.36.500.000 ₫Giá hiện tại là: 36.500.000 ₫.

Giá gốc là: 25.900.000 ₫.22.000.000 ₫Giá hiện tại là: 22.000.000 ₫.
Giá gốc là: 25.900.000 ₫.22.000.000 ₫Giá hiện tại là: 22.000.000 ₫.

Giá gốc là: 22.400.000 ₫.20.608.000 ₫Giá hiện tại là: 20.608.000 ₫.
Giá gốc là: 22.400.000 ₫.20.608.000 ₫Giá hiện tại là: 20.608.000 ₫.

Giá gốc là: 15.900.000 ₫.14.628.000 ₫Giá hiện tại là: 14.628.000 ₫.
Giá gốc là: 15.900.000 ₫.14.628.000 ₫Giá hiện tại là: 14.628.000 ₫.

Giá gốc là: 16.900.000 ₫.15.548.000 ₫Giá hiện tại là: 15.548.000 ₫.
Giá gốc là: 16.900.000 ₫.15.548.000 ₫Giá hiện tại là: 15.548.000 ₫.

Giá gốc là: 34.900.000 ₫.32.108.000 ₫Giá hiện tại là: 32.108.000 ₫.
Giá gốc là: 34.900.000 ₫.32.108.000 ₫Giá hiện tại là: 32.108.000 ₫.
Nội dung chính
Hệ sinh thái các dòng xe máy điện VinFast hiện nay đã phủ kín mọi phân khúc, từ những chiếc xe cỡ nhỏ dành cho học sinh, sinh viên cho đến các cỗ máy tốc độ cao cấp dành cho phái mạnh.
Điểm chung của các xe máy điện VinFast mới thế hệ S là đều được trang bị công nghệ Pin LFP tiên tiến, cho tuổi thọ cao, chống cháy nổ và đặc biệt là quãng đường di chuyển vượt trội.

Trước khi đi vào đánh giá chi tiết, hãy cùng điểm qua bảng tổng hợp các mẫu xe máy điện VinFast đang làm mưa làm gió trên thị trường để bạn dễ dàng hình dung:
| Dòng xe | Phân khúc khách hàng | Quãng đường tối đa/lần sạc | Tốc độ tối đa | Phong cách thiết kế chính |
| Evo200 / Evo200 Lite | Học sinh, sinh viên | ~203 – 205 km | 49 – 70 km/h | Trẻ trung, năng động, thanh lịch |
| Feliz S | Dân văn phòng, gia đình | ~198 km | 78 km/h | Thực dụng, thanh thoát, cốp rộng |
| Klara S (2022) | Phụ nữ, dân công sở | ~194 km | 78 km/h | Sang trọng, tinh tế kiểu Ý |
| Vento S | Giới trẻ yêu công nghệ | ~160 km | 89 km/h | Hiện đại, phá cách, đậm chất công nghệ |
| Theon S | Nam giới, đam mê tốc độ | ~150 km | 99 km/h | Thể thao, hầm hố, sức mạnh vượt trội |
Mỗi dòng xe máy điện VinFast đều mang một ngôn ngữ thiết kế và công năng riêng biệt nhằm phục vụ tối đa nhu cầu của từng nhóm người dùng. Dưới đây là thông tin chuyên sâu về từng sản phẩm.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe máy điện VinFast giá rẻ nhưng lại sở hữu thông số “khủng”, Evo200 chính là câu trả lời.
Xe có thiết kế nhỏ gọn, những đường nét bo tròn mềm mại mang phong cách châu Âu hiện đại, cực kỳ phù hợp với học sinh, sinh viên và phái đẹp.
Điểm sáng giá nhất của Evo200 là khả năng di chuyển lên đến hơn 200 km chỉ với một lần sạc, giúp bạn thoải mái vi vu cả tuần mà không lo cắm sạc.
Bản Evo200 Lite giới hạn tốc độ 49km/h (không cần bằng lái), trong khi bản Evo200 tiêu chuẩn có thể đạt 70km/h.
Thông số chi tiết thiết bị VinFast Evo200:
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
| Động cơ (Inhub) | 1.500 W |
| Thể tích cốp xe | 22 Lít (đựng vừa 2 mũ bảo hiểm nửa đầu) |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP67 (động cơ và pin) |
| Tùy chọn màu sắc | 7 màu (Vàng, Đỏ, Trắng, Xanh dương, Đen…) |
Feliz S mang thiết kế cân đối, thanh lịch với chiều cao yên 770mm, tạo tư thế ngồi thẳng lưng và tôn dáng người lái.
Đây là mẫu xe cực kỳ được lòng giới văn phòng và các bà nội trợ nhờ sự đa dụng của nó.
Động cơ 3000W mạnh mẽ giúp Feliz S leo dốc hầm chung cư hay cầu vượt một cách nhẹ nhàng.
Không gian cốp xe được mở rộng lên 25 lít nhờ việc dời pin LFP xuống dưới sàn xe, mang lại sự tiện lợi tối đa trong sinh hoạt hàng ngày.

Thông số chi tiết thiết bị VinFast Feliz S:
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
| Động cơ | 3.000 W |
| Thời gian sạc (0% – 100%) | Khoảng 6 giờ (với sạc 400W) |
| Kích thước mâm xe | 14 inch, lốp không săm |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa trước, phanh cơ sau |
Klara S thế hệ mới tiếp tục kế thừa những đường nét thiết kế lấy cảm hứng từ những viên kim cương lấp lánh và kiểu dáng xe tay ga cổ điển của Ý. Xe toát lên vẻ sang trọng, quý phái trong từng chi tiết.
Không chỉ đẹp, Klara S (2022) còn cực kỳ thông minh với khả năng kết nối ứng dụng VinFast e-Scooter qua eSim, cho phép định vị GPS, quản lý tình trạng xe, chống trộm và chẩn đoán lỗi từ xa một cách chính xác.
Thông số chi tiết thiết bị VinFast Klara S:
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
| Tốc độ tối đa | 78 km/h |
| Động cơ (Inhub) | 3.000 W |
| Thể tích cốp | 23 Lít |
| Phanh | Phanh đĩa trước và sau |
Vento S phá vỡ mọi khuôn mẫu thiết kế truyền thống với dải đèn LED định vị vuốt nhọn, cụm đèn pha Projector hình thoi đặt thấp và động cơ đặt giữa (Side Motor) truyền động bằng dây curoa – công nghệ thường chỉ thấy trên các dòng xe máy cao cấp.
Sức mạnh 5200W mang lại khả năng tăng tốc bốc lửa. Đặc biệt, xe được trang bị hệ thống phanh ABS Continental an toàn tuyệt đối, cùng chìa khóa thông minh PAAK (Phone As A Key) cho phép khởi động xe bằng điện thoại mà không cần chìa khóa vật lý.
Thông số chi tiết thiết bị VinFast Vento S:
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
| Động cơ (Side Motor) | 5.200 W |
| Tăng tốc 0-50 km/h | Chỉ 6.2 giây |
| Trang bị an toàn | Phanh đĩa trước/sau, ABS bánh trước |
| Tính năng thông minh | PAAK, kết nối HMI tích hợp eSim |
Là “anh cả” trong dải sản phẩm, Theon S mang thiết kế góc cạnh, hầm hố và nam tính.
Đây là chiếc xe sinh ra để chinh phục những giới hạn tốc độ và thay thế hoàn toàn các dòng xe tay ga phân khối lớn chạy xăng.
Với công suất tối đa lên đến 7100W, Theon S có thể đạt vận tốc 99km/h và tăng tốc từ 0-50km/h chỉ trong 4.9 giây.
Hệ thống phanh ABS 2 kênh trước sau và giảm xóc Showa cao cấp đảm bảo sự ổn định tuyệt đối ngay cả khi di chuyển ở tốc độ cao.
Thông số chi tiết thiết bị VinFast Theon S:
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
| Động cơ (Kéo xích) | 7.100 W |
| Sức mạnh | Tốc độ tối đa 99 km/h |
| Hệ thống an toàn | ABS 2 kênh (trước và sau) |
| Khoảng sáng gầm | 145 mm, vượt địa hình tốt |
Khách hàng mua xe tại VFXanh có thể linh hoạt lựa chọn hình thức: Mua xe thuê pin (tiết kiệm chi phí ban đầu, hãng chịu rủi ro về pin) hoặc Mua xe kèm pin (sở hữu trọn bộ, không tốn phí thuê hàng tháng).
Dưới đây là bảng giá xe máy điện VinFast mới nhất. Mức xe máy điện VinFast giá niêm yết này cực kỳ cạnh tranh so với xe xăng truyền thống:
Báo giá xe máy điện VinFast niêm yết (ĐVT: VNĐ):
| Các dòng xe | Giá không kèm pin (Thuê pin) | Giá kèm pin (Mua đứt) |
| VinFast Evo200 / Lite | 18.000.000 | 37.900.000 |
| VinFast Feliz S | 27.000.000 | 46.900.000 |
| VinFast Klara S (2022) | 35.000.000 | 54.900.000 |
| VinFast Vento S | 50.000.000 | 69.900.000 |
| VinFast Theon S | 63.000.000 | 82.900.000 |
(Lưu ý: Mức giá xe máy điện VinFast trên có thể thay đổi tùy thuộc vào các chương trình khuyến mãi hiện hành của hãng và đại lý. Vui lòng liên hệ trực tiếp VFXanh để nhận báo giá lăn bánh chính xác nhất).

Bạn chưa muốn thanh toán toàn bộ chi phí 1 lần? VFXanh cung cấp giải pháp mua xe trả góp cực kỳ tiện lợi với sự liên kết cùng các tổ chức tài chính hàng đầu (Home Credit, HD Saison, thẻ tín dụng…).
Tùy thuộc vào phân khúc và hình thức mua (có pin hay không pin). Mức giá khởi điểm thấp nhất là dòng Evo200 chỉ từ 18 triệu đồng (chưa kèm pin).
Mẫu đắt nhất là Theon S có giá 82.9 triệu đồng (đã kèm pin).
Giá xe máy điện VinFast lăn bánh sẽ bao gồm: Giá xe (niêm yết) + Phí trước bạ (thường là 2% – 5% tùy khu vực) + Phí cấp biển số (từ vài trăm đến vài triệu đồng tùy tỉnh/thành phố) + Bảo hiểm TNDS (khoảng 66.000đ).
Nhìn chung, chi phí lăn bánh của xe điện rẻ hơn xe xăng rất nhiều.
Evo200 và Evo200 Lite hiện là hai mẫu xe có quãng đường di chuyển xa nhất trong 1 lần sạc tiêu chuẩn, đạt mức hơn 200km/lần sạc.
Pin LFP công nghệ mới có tuổi thọ cực cao. Sau hơn 2.000 lần sạc/xả (tương đương khoảng 5-7 năm sử dụng liên tục), dung lượng pin vẫn còn lưu lại được tới 70% so với ban đầu.
Với sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, đa dạng hóa thiết kế và tối ưu chi phí vận hành, không ngạc nhiên khi xe máy điện VinFast đang trở thành xu hướng di chuyển tất yếu tại Việt Nam.
Từ những mẫu xe phổ thông năng động đến các siêu phẩm tốc độ, mỗi chiếc xe đều mang trong mình cam kết về chất lượng và bảo vệ môi trường.
Đặc biệt, với mức giá xe máy điện VinFast vô cùng hợp lý và hệ thống trạm sạc phủ sóng toàn quốc, đây là thời điểm vàng để bạn chuyển đổi sang phương tiện xanh.
Hãy đến ngay showroom VFXanh.vn hoặc liên hệ qua Hotline của chúng tôi để được tư vấn tận tình, trải nghiệm lái thử và nhận ngay những ưu đãi hấp dẫn nhất!
Tin tức
Xem tất cảGiá xe máy điện VinFast mới nhất bao nhiêu?
Giá xe máy điện VinFast hiện dao động từ khoảng 15.000.000 VNĐ đến hơn 70.000.000 VNĐ tùy dòng xe và phiên bản.
Trạm đổi pin xe máy điện VinFast hoạt động như thế nào?
Trạm đổi pin xe máy điện VinFast cho phép người dùng đổi pin nhanh chỉ trong vài phút thay vì chờ sạc.
Các mẫu xe máy điện VinFast mới nhất gồm những dòng nào?
Các mẫu xe máy điện VinFast mới nhất gồm: VinFast Evo200, VinFast Evo Lite, VinFast Feliz S, VinFast Klara S, VinFast Vento S, VinFast Theon S.
Xe máy điện VinFast có cần bằng lái không?
Tùy theo công suất và vận tốc, một số mẫu xe máy điện VinFast không cần bằng lái (xe dưới 50cc tương đương), trong khi các dòng công suất lớn như VinFast Vento S, VinFast Theon S cần bằng lái A1 theo quy định.
Mua trả góp xe máy điện VinFast như thế nào?
Khách hàng có thể mua trả góp xe máy điện VinFast với trả trước từ 0%–30%, thủ tục đơn giản, duyệt nhanh. VinFast hỗ trợ trả góp qua công ty tài chính hoặc ngân hàng, thời gian vay linh hoạt từ 6 đến 36 tháng.